WinHSK

母乳代

HSK7-9n
0 · Lv.1
dài

sữa bột

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. milk powder
  2. substitute for mother's milk
义项 nHSK7-9

sữa bột

milk powder

义项 nHSK7-9

thay thế cho sữa mẹ

substitute for mother's milk

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan