WinHSK

母夜叉

HSK5n
0 · Lv.1
chā

chuột chù

fierce and ugly woman; tartar; harpy; vixen

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. shrew
  2. vixen
  3. witch
义项 nHSK5

chuột chù

shrew

义项 nHSK5

vixen

vixen

义项 nHSK5

phù thủy

witch

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan