WinHSK

母老虎

HSK4n
0 · Lv.1
lǎo

hổ cái; cọp cái (chỉ những người đàn bà hung dữ)

shrew; termagant; vixen; virago; harpy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻凶悍的妇女。
义项 nHSK4

hổ cái; cọp cái (chỉ những người đàn bà hung dữ)

比喻凶悍的妇女。

免费例句

他怕她,像怕母老虎一样。

Tā pà tā, xiàng pà mǔlǎohǔ yīyàng.

HSK4

Anh ấy sợ cô ấy như sợ cọp cái vậy.

He is afraid of her, like he's afraid of a tigress.

她是个典型的母老虎。

Tā shì ge diǎnxíng de mǔlǎohǔ.

HSK6

Cô ấy là một người đàn bà chua ngoa điển hình.

She is a typical shrew.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan