拼
母老虎
HSK4n 0 · Lv.1
mǔlǎohǔ
hổ cái; cọp cái (chỉ những người đàn bà hung dữ)
shrew; termagant; vixen; virago; harpy
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hổ cái; cọp cái (chỉ những người đàn bà hung dữ)
shrew; termagant; vixen; virago; harpy