WinHSK

比丘尼

HSK1n
0 · Lv.1
qiū

tì khưu ni; ni cô

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 佛教指尼姑 (梵 bhiksuni)
  2. 佛教用语梵语Bhiksuni的音译女子出家受具足戒者的通称
义项 nHSK1

tì khưu ni; ni cô

佛教指尼姑 (梵 bhiksuni)

义项 nHSK1

tỳ khưu ni

佛教用语梵语Bhiksuni的音译女子出家受具足戒者的通称

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan