拼
比例尺
HSK5n 0 · Lv.1
bǐlìchǐ
tỉ lệ xích
漢越 tỉ lệ xích
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 图纸上的长度跟它所表示的实际长度之比用于绘制地图、工程图样等
等级
义项 ①n≈HSK5
tỉ lệ xích
图纸上的长度跟它所表示的实际长度之比用于绘制地图、工程图样等
免费例句
比例尺影响地图的细节。
Bǐlìchǐ yǐngxiǎng dìtú de xìjié.
≈HSK6
Tỉ lệ xích ảnh hưởng đến độ chi tiết của bản đồ.
The scale affects the detail of a map.
比例尺显示距离缩放的程度。
Bǐlìchǐ xiǎnshì jùlí suōfàng de chéngdù.
≈HSK6
Tỷ lệ xích cho thấy mức độ thu nhỏ khoảng cách.
The scale shows the degree of distance reduction.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分