WinHSK

比例税

HSK5n
0 · Lv.1
shuì

Proportional tax Thuế theo tỉ lệ; Tỷ lệ thuế; Thuế được tính theo tỷ lệ phần trăm trên thu nhập hoặc giá trị tài sản.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比例税是根据收入或资产价值的百分比来计算的税收。
义项 nHSK5

Proportional tax Thuế theo tỉ lệ; Tỷ lệ thuế; Thuế được tính theo tỷ lệ phần trăm trên thu nhập hoặc giá trị tài sản.

比例税是根据收入或资产价值的百分比来计算的税收。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan