拼
比翼鸟
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǐyìniǎo
chim liền cánh
漢越
字解构
Phân tích chữ比bǐHSK1so sánh, so với, tỉ số, gấp bao nhiêu lần, so翼yìHSK7-9cánh chim鸟niǎoHSK2chim; con chim; chú chim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chim liền cánh
认识每个字,再去看它们组成的词 →