拼
比萨饼
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǐsàbǐng
pizza (tên bánh)
pizza
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
来一份比萨饼吧。
Lái yī fèn bǐsàbǐng ba.
≈HSK4
Cho thêm một phần bánh pizza ạ.
Let's have a pizza.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
pizza (tên bánh)
pizza
来一份比萨饼吧。
Lái yī fèn bǐsàbǐng ba.
Cho thêm một phần bánh pizza ạ.
Let's have a pizza.