WinHSK

比较表

HSK3n
0 · Lv.1
jiàobiǎo

bảng so sánh; bảng đối chiếu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于比较不同事物的特征、优缺点等信息的表格
义项 nHSK3

bảng so sánh; bảng đối chiếu

用于比较不同事物的特征、优缺点等信息的表格

免费例句

他在看手机性能的比较表。

Tā zài kàn shǒujī xìngnéng de bǐjiào biǎo.

HSK5

Anh ấy đang xem bảng so sánh tính năng điện thoại.

He is looking at a comparison chart of phone performance.

请参考这张价格比较表。

Qǐng cānkǎo zhè zhāng jiàgé bǐjiào biǎo.

HSK5

Xin hãy tham khảo bảng so sánh giá cả này.

Please refer to this price comparison chart.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan