WinHSK

毕业展

HSK4n
0 · Lv.1
zhǎn

lễ tốt nghiệp (từ sách Hán ngữ đương đại Đài Loan); Triển lãm tốt nghiệp; Triển lãm của sinh viên sau khi tốt nghiệp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 毕业展是指学生在完成学业后,展示他们的作品和成果的活动。
义项 nHSK4

lễ tốt nghiệp (từ sách Hán ngữ đương đại Đài Loan); Triển lãm tốt nghiệp; Triển lãm của sinh viên sau khi tốt nghiệp

毕业展是指学生在完成学业后,展示他们的作品和成果的活动。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan