拼
毕业生
HSK4n 0 · Lv.1
bìyèshēng
sinh viên tốt nghiệp
漢越 tất nghiệp sinh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 得到了学位、毕业文凭或证书的人
等级
义项 ①n≈HSK4
sinh viên tốt nghiệp
得到了学位、毕业文凭或证书的人
免费例句
”在一场招聘会上,很多毕业生遇到了这样的问题。
≈HSK4
今年十个大学毕业生竞争一个工作。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分