WinHSK

毛坯房

HSK3
0 · Lv.1
máofáng

nhà thô

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. nhà thô
义项 HSK3

nhà thô

nhà thô

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan