拼
毛收入
HSK4n 0 · Lv.1
máoshōurù
tổng thu nhập
gross income
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- gross income
- gross profit
- 毛收入是指企业在扣除成本和费用之前的总收入。
等级
义项 ①n≈HSK4
tổng thu nhập
gross income
义项 ②n≈HSK4
lợi nhuận gộp
gross profit
义项 ③n≈HSK4
thu nhập ròng; Doanh thu gộp; Doanh thu trước thuế
毛收入是指企业在扣除成本和费用之前的总收入。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分