拼
毛笔尖
HSK6n 0 · Lv.1
máobǐjiān
chóp bút lông; bút lông; đầu bút lông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 毛笔尖是毛笔的笔尖部分,用于书写和绘画。
等级
义项 ①n≈HSK6
chóp bút lông; bút lông; đầu bút lông
毛笔尖是毛笔的笔尖部分,用于书写和绘画。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分