WinHSK

毛线衣

HSK4n
0 · Lv.1
máoxiàn

áo len

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. sweater
  2. wool
  3. woolen knitwear
义项 nHSK4

áo len

sweater

免费例句

这件毛衣再织几针就该收口了吧?

Zhè jiàn máoyī zài zhī jǐ zhēn jiù gāi shōukǒu le ba?

HSK5

Chiếc áo len này đan thêm vài mũi nữa là phải chiết rồi nhỉ?

After a few more stitches on this sweater, it should be time to cast off, right?

义项 nHSK4

vải

wool

义项 nHSK4

đồ dệt kim len

woolen knitwear

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan