拼
毛荔枝
HSK6n 0 · Lv.1
máolìzhī
chôm chôm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 毛荔枝是一种热带水果,外表有毛茸茸的皮,果肉鲜嫩多汁,味道甜美
等级
义项 ①n≈HSK6
chôm chôm
毛荔枝是一种热带水果,外表有毛茸茸的皮,果肉鲜嫩多汁,味道甜美
免费例句
毛荔枝是热带水果。
Máo lìzhī shì rèdài shuǐguǒ.
≈HSK5
Chôm chôm là trái cây nhiệt đới.
Rambutan is a tropical fruit.
我最喜欢吃毛荔枝。
Wǒ zuì xǐhuān chī máolìzhī.
≈HSK6
Tôi thích ăn chôm chôm nhất.
I like eating rambutan the most.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分