WinHSK

民俗学

HSK6n
0 · Lv.1
mínxué

dân tục học (môn học nghiên cứu về phong tục tập quán)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以民间风俗、传说、口头文学等为研究对象的科学
义项 nHSK6

dân tục học (môn học nghiên cứu về phong tục tập quán)

以民间风俗、传说、口头文学等为研究对象的科学

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan