WinHSK

民族学

HSK4n
0 · Lv.1
mínxué

dân tộc học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以氏族、部落、部族、民族等人们的共同体为研究对象的学科
义项 nHSK4

dân tộc học

以氏族、部落、部族、民族等人们的共同体为研究对象的学科

免费例句

她在大学读民族学博士。

Tā zài dàxué dú mínzúxué bóshì.

HSK6

Cô ấy học tiến sĩ ngành dân tộc học tại đại học.

She is studying for a PhD in ethnology at university.

她研究民族学很多年了。

Tā yánjiū mínzúxué hěn duō nián le.

HSK6

Cô ấy đã nghiên cứu về dân tộc học nhiều năm.

She has been studying ethnology for many years.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan