WinHSK

民族志

HSK4n
0 · Lv.1
mínzhì

dân tộc học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 研究民族文化和习俗的学科
义项 nHSK4

dân tộc học

研究民族文化和习俗的学科

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan