WinHSK

气候图

HSK4n
0 · Lv.1
hòu

bản đồ khí hậu; biểu đồ khí hậu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示某一地区气候特征,如气温、降水量、风向等分布的地图
义项 nHSK4

bản đồ khí hậu; biểu đồ khí hậu

表示某一地区气候特征,如气温、降水量、风向等分布的地图

免费例句

地理书上有许多气候图。

Dìlǐ shū shàng yǒu xǔduō qìhòu tú.

HSK5

Trong sách địa lý có rất nhiều biểu đồ khí hậu.

There are many climate maps in the geography book.

我们来分析一下这张气候图。

Wǒmen lái fēnxī yíxià zhè zhāng qìhòutú.

HSK5

Chúng ta hãy cùng phân tích tấm bản đồ khí hậu này.

Let's analyze this climate map.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan