WinHSK

气候学

HSK4n
0 · Lv.1
hòuxué

khí hậu học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 研究气候及其变化的学科。
义项 nHSK4

khí hậu học

研究气候及其变化的学科。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50