WinHSK

气吁吁

HSK7-9adj
0 · Lv.1

thở phì phì; thở hồng hộc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他冲进教室,气喘吁吁地解释。

Tā chōng jìn jiàoshì, qìchuǎn xūxū de jiěshì.

HSK5

Anh ấy lao vào lớp, thở hổn hển giải thích.

He rushed into the classroom and explained breathlessly.

孩子踢完球,气吁吁地喝水。

Háizi tī wán qiú, qìxūxū de hē shuǐ.

HSK6

Đứa trẻ đá bóng xong hổn hển uống nước.

After playing football, the child was panting and drinking water.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan