WinHSK

气呼呼

HSK4adj
0 · Lv.1
qìhūhū

giận đùng đùng; thở phì phì; thở hồng hộc; thở hổn hển (khi tức giận)

panting with rage; angry 气呼呼 地走了 go off angrily

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (气呼呼的) 形容生气时呼吸急促的样子
义项 adjHSK4

giận đùng đùng; thở phì phì; thở hồng hộc; thở hổn hển (khi tức giận)

(气呼呼的) 形容生气时呼吸急促的样子

免费例句

他气呼呼地把我臭骂了一顿。

Tā qìhūhū de bǎ wǒ chòumà le yī dùn.

HSK5

Anh ta tức giận mắng tôi một trận.

He furiously gave me a good scolding.

”老太太气呼呼地寻思,“可是,也许他太穷了,太饿了。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan