WinHSK

气喘病

HSK7-9n
0 · Lv.1
chuǎnbìng

bệnh hen suyễn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 影响呼吸系统的疾病,通常伴有呼吸困难。
  2. 气喘病是一种与呼吸道相关的疾病,导致呼吸困难和咳嗽。
义项 nHSK7-9

bệnh hen suyễn

影响呼吸系统的疾病,通常伴有呼吸困难。

免费例句

他有气喘病,说话很费力。

Tā yǒu qìchuǎnbìng, shuōhuà hěn fèilì.

HSK6

Anh ấy có bệnh hen suyễn, nói chuyện rất khó khăn.

He has asthma and speaks with difficulty.

义项 nHSK7-9

bệnh suyễn; bệnh hen; Bệnh hen suyễn; Bệnh lý liên quan đến đường hô hấp, gây khó thở và ho.

气喘病是一种与呼吸道相关的疾病,导致呼吸困难和咳嗽。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan