WinHSK

气喘病

HSK7-9n
0 · Lv.1
chuǎnbìng

bệnh hen suyễn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他有气喘病,说话很费力。

Tā yǒu qìchuǎnbìng, shuōhuà hěn fèilì.

HSK6

Anh ấy có bệnh hen suyễn, nói chuyện rất khó khăn.

He has asthma and speaks with difficulty.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan