WinHSK

气溶胶

HSK7-9n
0 · Lv.1
róngjiāo

Aerosol (sương mù, dung dịch)

aerosol

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 悬浮在空气中的液滴或固体颗粒。
义项 nHSK7-9

Aerosol (sương mù, dung dịch)

悬浮在空气中的液滴或固体颗粒。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan