WinHSK

气炸锅

HSK5n
0 · Lv.1
zhàguō

nồi chiên không dầu; nồi chiên khí

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种利用热空气循环来烹饪食物的厨房电器,能够在不使用或少量油的情况下,使食物变得酥脆。
义项 nHSK5

nồi chiên không dầu; nồi chiên khí

一种利用热空气循环来烹饪食物的厨房电器,能够在不使用或少量油的情况下,使食物变得酥脆。

免费例句

空气炸锅是一种非常简单又方便的厨房用具。

Kōngqì zhàguō shì yī zhǒng fēicháng jiǎndān yòu fāngbiàn de chúfáng yòngjù.

HSK4

Nồi chiên không dầu là một thiết bị nhà bếp rất đơn giản và tiện lợi.

An air fryer is a very simple and convenient kitchen appliance.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50