拼
氟利昂
HSK1n 0 · Lv.1
fúlìáng
Freon (là tên thương mại của một nhóm hợp chất hóa học chứa flo và clo)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
过去,冰箱里用氟利昂。
Guòqù, bīngxiāng lǐ yòng fúlì'áng.
≈HSK4
Trước đây, tủ lạnh dùng Freon.
In the past, refrigerators used Freon.
使用氟利昂会破坏环境。
Shǐyòng fúlì'áng huì pòhuài huánjìng.
≈HSK5
Sử dụng Freon sẽ hủy hoại môi trường.
Using Freon will damage the environment.
氟利昂对臭氧层有害。
Fúlì'áng duì chòuyǎngcéng yǒuhài.
≈HSK6
Freon gây hại cho tầng ozone.
Freon is harmful to the ozone layer.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分