WinHSK

氟化物

HSK3n
0 · Lv.1
huà

fluoride

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 含氟的化合物,常用于水处理和牙齿保护。
义项 nHSK3

fluoride

含氟的化合物,常用于水处理和牙齿保护。

免费例句

另外,研究人员还推荐含氟水,因为氟化物对牙齿很有益处。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan