WinHSK

氢氧化

HSK6n
0 · Lv.1
qīngyǎnghuà

hydroxide

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 含有氢氧化物的化合物。
义项 nHSK6

hydroxide

含有氢氧化物的化合物。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50