WinHSK

氧化碳

HSK6n
0 · Lv.1
yǎnghuàtàn

carbon oxit; khí carbonic

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 二氧化碳是一种无色无味的气体,常见于呼吸和燃烧过程中。
义项 nHSK6

carbon oxit; khí carbonic

二氧化碳是一种无色无味的气体,常见于呼吸和燃烧过程中。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50