WinHSK

氧化钙

HSK7-9n
0 · Lv.1
yǎnghuàgài

canxi oxit

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种化学化合物,用于水处理和建筑材料
义项 nHSK7-9

canxi oxit

一种化学化合物,用于水处理和建筑材料

免费例句

氧化钙应存放在干燥的地方。

Yǎnghuàgài yīng cúnfàng zài gānzào de dìfang.

HSK5

Canxi oxit nên được bảo quản ở nơi khô ráo.

Calcium oxide should be stored in a dry place.

氧化钙是一种白色固体。

Yǎnghuàgài shì yī zhǒng báisè gùtǐ.

HSK6

Canxi oxit là một chất rắn màu trắng.

Calcium oxide is a white solid.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan