WinHSK

氧气瓶

HSK6n
0 · Lv.1
yǎngpíng

bình oxi; bình dưỡng khí; bình oxy; bình chứa oxy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 氧气瓶是用来储存和运输氧气的容器。
义项 nHSK6

bình oxi; bình dưỡng khí; bình oxy; bình chứa oxy

氧气瓶是用来储存和运输氧气的容器。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan