拼
氯化钾
HSK1n 0 · Lv.1
lǜhuàjiǎ
kali clorua
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们晚到了一批氯化钾。
Wǒmen wǎn dào le yī pī lǜhuàjiǎ.
≈HSK6
Chúng tôi đã có một lượng kali clorua đến muộn.
We received a batch of potassium chloride late.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分