WinHSK

水仙花

HSK7-9n
0 · Lv.1
shuǐxiānhuā

hoa thủy tiên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种春天盛开的花,花瓣白色,常用作观赏花卉。
义项 nHSK7-9

hoa thủy tiên

一种春天盛开的花,花瓣白色,常用作观赏花卉。

免费例句

水仙花是冬季的花。

Shuǐxiānhuā shì dōngjì de huā.

HSK3

Hoa thủy tiên là hoa mùa đông.

Narcissus is a winter flower.

我家有水仙花。

Wǒ jiā yǒu shuǐxiānhuā.

HSK4

Nhà tôi có hoa thủy tiên.

I have daffodils at home.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan