拼
水准仪
HSK7-9n 0 · Lv.1
shuǐzhǔnyí
máy đo mực nước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 利用水平视线直接测定地球表面两点间高度差的仪器,主要由望远镜和水平仪构成
等级
义项 ①n≈HSK7-9
máy đo mực nước
利用水平视线直接测定地球表面两点间高度差的仪器,主要由望远镜和水平仪构成
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
máy đo mực nước
máy đo mực nước
利用水平视线直接测定地球表面两点间高度差的仪器,主要由望远镜和水平仪构成