WinHSK

水平尺

HSK5n
0 · Lv.1
shuǐpíngchǐ

thước nivo; thước thủy

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他用水平尺检查墙壁。

Tā yòng shuǐpíngchǐ jiǎnchá qiángbì.

HSK4

Anh ấy dùng thước nivo kiểm tra bức tường.

He used a level to check the wall.

请给我一把水平尺。

qǐng gěi wǒ yī bǎ shuǐpíngchǐ.

HSK4

Làm ơn đưa cho tôi một cái thước nivo.

Please give me a level ruler.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan