WinHSK

水晶灯

HSK7-9n
0 · Lv.1
shuǐjīngdēng

đèn chùm pha lê; Đèn pha lê; đèn trang trí

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 水晶灯是用水晶材料制作的灯具,通常用于装饰和照明。
义项 nHSK7-9

đèn chùm pha lê; Đèn pha lê; đèn trang trí

水晶灯是用水晶材料制作的灯具,通常用于装饰和照明。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan