WinHSK

水果刀

HSK4n
0 · Lv.1
shuǐguǒdāo

dao gọt hoa quả

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

小心别用水果刀割到手。

Xiǎoxīn bié yòng shuǐguǒdāo gē dào shǒu.

HSK3

Cẩn thận đừng để dao gọt hoa quả cắt vào tay.

Be careful not to cut your hand with the fruit knife.

你能借我你的水果刀吗?

Nǐ néng jiè wǒ nǐ de shuǐguǒdāo ma?

HSK4

Bạn có thể cho tôi mượn dao gọt hoa quả của bạn không?

Can you lend me your fruit knife?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan