WinHSK

水果商

HSK1n
0 · Lv.1
shuǐguǒshāng

Doanh nghiệp mua bán hoa quả; cửa hàng trái cây; người bán trái cây

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 水果商是专门销售水果的商人或商店。
义项 nHSK1

Doanh nghiệp mua bán hoa quả; cửa hàng trái cây; người bán trái cây

水果商是专门销售水果的商人或商店。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan