拼
水果店
HSK2n 0 · Lv.1
shuǐguǒdiàn
tiệm hoa quả; cửa hàng hoa quả
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一家专门销售各种水果的商店
等级
义项 ①n≈HSK2
tiệm hoa quả; cửa hàng hoa quả
一家专门销售各种水果的商店
免费例句
公司旁边那个水果店你去过吗?
≈HSK2
医院旁边新开了一家水果店。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分