拼
水果茶
HSK1n 0 · Lv.1
shuǐguǒchá
trà hoa quả; Trà trái cây; Trà làm từ trái cây
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 水果茶是一种用新鲜水果和茶叶混合而成的饮品,通常具有清爽的口感和丰富的营养。
等级
义项 ①n≈HSK1
trà hoa quả; Trà trái cây; Trà làm từ trái cây
水果茶是一种用新鲜水果和茶叶混合而成的饮品,通常具有清爽的口感和丰富的营养。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分