拼
水汪汪
HSK7-9adj 0 · Lv.1
shuǐwāngwāng
ngập nước; lênh láng; ướt sũng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (水汪汪的) 形容充满水的样子
- 形容眼睛明亮而灵活
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
ngập nước; lênh láng; ướt sũng
(水汪汪的) 形容充满水的样子
免费例句
桌面水汪汪的,快拿布擦擦。
Zhuōmiàn shuǐwāngwāng de, kuài ná bù cāca.
≈HSK4
Mặt bàn lênh láng nước, mau lấy khăn lau.
The tabletop is soaking wet, quickly get a cloth to wipe it.
洗完头后,地板湿漉漉的。
xǐ wán tóu hòu, dìbǎn shīlùlù de.
≈HSK4
Sau khi gội đầu, sàn nhà ướt sũng.
After washing my hair, the floor was soaking wet.
义项 ②adj≈HSK7-9
long lanh (mắt)
形容眼睛明亮而灵活
免费例句
她有一双水汪汪的大眼睛。
tā yǒu yī shuāng shuǐwāngwāng de dà yǎnjīng.
≈HSK5
Cô ấy có đôi mắt to long lanh.
She has a pair of big, sparkling eyes.
她望着我,眼神水汪汪的。
Tā wàng zhe wǒ, yǎnshén shuǐwāngwāng de.
≈HSK5
Cô ấy nhìn tôi, ánh mắt long lanh.
She looked at me with sparkling eyes.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分