WinHSK

水泥厂

HSK6nlocal, n
0 · Lv.1
shuǐchǎng

nhà máy xi măng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 水泥厂是生产水泥的工厂。
义项 nlocal, nHSK6

nhà máy xi măng

水泥厂是生产水泥的工厂。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan