WinHSK

水泥地

HSK6n
0 · Lv.1
shuǐ

sàn xi măng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

工人们正在铺水泥地。

Gōngrénmen zhèngzài pū shuǐní dì.

HSK4

Các công nhân đang lát sàn xi măng.

The workers are laying a cement floor.

房子前面是水泥地。

Fángzi qiánmiàn shì shuǐnídì.

HSK4

Phía trước nhà là sàn xi măng.

The front of the house has a cement floor.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan