拼
水淀粉
HSK7-9n 0 · Lv.1
shuǐdiànfěn
bột đao pha nước; bột năng pha nước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 食用淀粉加水调成的稀糊,常用于烹饪中勾芡
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bột đao pha nước; bột năng pha nước
食用淀粉加水调成的稀糊,常用于烹饪中勾芡
免费例句
制作水淀粉很简单。
Zhìzuò shuǐdiànfěn hěn jiǎndān.
≈HSK4
Làm bột năng pha nước rất đơn giản.
Making starch slurry is very simple.
这个酱汁需要水淀粉。
Zhège jiàngzhī xūyào shuǐdiànfěn.
≈HSK5
Nước sốt này cần bột đao pha nước.
This sauce needs cornstarch slurry.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分