WinHSK

水烟袋

HSK4n
0 · Lv.1
shuǐyāndài

ống thuốc lào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用铜、竹等制的吸烟用具,烟通过水的过滤而吸出,吸时发出咕噜噜的响声也叫水烟筒、水烟斗
义项 nHSK4

ống thuốc lào

一种用铜、竹等制的吸烟用具,烟通过水的过滤而吸出,吸时发出咕噜噜的响声也叫水烟筒、水烟斗

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan