拼
水煮蛋
HSK5n 0 · Lv.1
shuǐzhǔdàn
trứng luộc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他每天都吃两个水煮蛋。
Tā měitiān dōu chī liǎng gè shuǐzhǔdàn.
≈HSK3
Mỗi ngày anh ấy đều ăn hai quả trứng luộc.
He eats two boiled eggs every day.
水煮蛋是一种健康的食物。
Shuǐzhǔdàn shì yī zhǒng jiànkāng de shíwù.
≈HSK3
Trứng luộc là một loại thực phẩm lành mạnh.
Boiled eggs are a healthy food.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分