WinHSK

水牛皮

HSK4n
0 · Lv.1
shuǐniú

Da trâu; Bò nước; da bò nước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 水牛皮是指水牛的皮革,通常用于制作高质量的皮具和工艺品。
义项 nHSK4

Da trâu; Bò nước; da bò nước

水牛皮是指水牛的皮革,通常用于制作高质量的皮具和工艺品。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan